BS.CKI Lê Nguyễn Thanh Tuyền,
Bác sĩ điều trị Khoa Phòng khám – Bệnh viện Tim Tâm Đức giải đáp chi tiết về bệnh
đái tháo đường và các thông tin quan trọng liên quan đến căn bệnh phổ biến này.
Việt Nam có gần 7 triệu người mắc đái tháo đường, trong đó 55% bệnh nhân đái tháo đường type 2 đã xuất hiện biến chứng tim mạch, mắt, thần kinh và thận. Biến chứng đái tháo đường không chỉ làm gia tăng chi phí y tế mà còn làm giảm chất lượng cuộc sống.
GS.TS Trần Văn Thuấn – Thứ trưởng Bộ Y tế
(Trích Báo Sức khỏe & Đời sống)
Bệnh đái tháo đường là gì?
Đái tháo đường (tiểu đường) là bệnh rối loạn chuyển hóa carbohydrate, đặc trưng bởi tình trạng tăng đường huyết kéo dài.
Nguyên nhân có thể do:
- Thiếu hụt insulin
- Đề kháng insulin
- Hoặc kết hợp cả hai yếu tố
Insulin là hormone cần thiết cho quá trình
chuyển hóa glucose.
Khi thiếu insulin hoặc cơ thể kháng insulin, glucose không được chuyển hóa hiệu quả dẫn đến tăng đường huyết.
Phân loại bệnh đái tháo đường
Bệnh đái tháo đường được chia thành bốn nhóm chính để lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp.
Đái tháo đường type 1
Chiếm khoảng 5–10% tổng số ca bệnh, thường gặp ở người trẻ dưới 20 tuổi và thường khởi phát với triệu chứng rõ ràng.
Đái tháo đường type 2
Chiếm khoảng 90–95% trường hợp. Bệnh tiến triển âm thầm, thường chỉ được phát hiện khi đã có biến chứng.
Đái tháo đường thai kỳ
Xuất hiện trong thai kỳ và thường hết sau khi sinh.
Phụ nữ mang thai cần chú ý kiểm soát huyết áp và đường huyết
Đái tháo đường do nguyên nhân đặc biệt
Bao gồm các trường hợp do bệnh lý tuyến tụy hoặc do sử dụng một số loại thuốc.
Các biến chứng của bệnh đái tháo đường
Biến chứng được chia thành hai nhóm chính:
- Biến chứng mạch máu nhỏ
- Biến chứng mạch máu lớn
Biến chứng mạch máu nhỏ
- Mắt: có thể dẫn đến mù lòa
- Thận: nguy cơ suy thận mạn
- Thần kinh: tê bì và đau nhức ở chân
Biến chứng mạch máu lớn
- Não: tăng nguy cơ đột quỵ
- Tim: nhồi máu cơ tim hoặc suy tim
- Mạch máu chân: loét khó lành và nguy cơ đoạn chi
Xét nghiệm tầm soát và chẩn đoán sớm
- Xét nghiệm đường huyết đói (nhịn ăn ít nhất 8 giờ)
- Xét nghiệm HbA1C (không cần nhịn ăn)
- Nghiệm pháp dung nạp glucose
- Đường huyết ngẫu nhiên
Tiêu chí xét nghiệm chẩn đoán
|
Đái tháo đường |
Tiền đái tháo đường |
| Đường huyết đói |
≥126 mg/dl |
100–125 mg/dl |
| HbA1c |
≥ 6.5% |
5.7–6.4% |
| Nghiệm pháp dung nạp glucose |
≥200 mg/dl |
140–199 mg/dl |
Xác định chẩn đoán đái tháo đường
Bệnh nhân có triệu chứng
Nếu đường huyết ngẫu nhiên ≥ 200 mg/dl kèm triệu chứng tăng đường huyết thì có thể chẩn đoán đái tháo đường.
Bệnh nhân không có triệu chứng
Cần có ít nhất hai kết quả xét nghiệm bất thường để xác định chẩn đoán.
Ai cần tầm soát đái tháo đường?
Người thừa cân hoặc béo phì (BMI ≥ 23 kg/m²) nên tầm soát nếu có các yếu tố nguy cơ:
- Gia đình có người mắc đái tháo đường
- Bệnh tim mạch
- Tăng huyết áp
- Triglyceride cao hoặc HDL thấp
- Ít vận động
- Hội chứng buồng trứng đa nang
Nếu kết quả xét nghiệm bình thường, nên kiểm tra lại ít nhất mỗi 3 năm.
Bác sĩ Thanh Tuyền khuyến cáo:
- Tiền đái tháo đường: kiểm tra mỗi 6–12 tháng
- Đái tháo đường thai kỳ: theo dõi ít nhất mỗi 3 năm
- Người từ 35 tuổi trở lên: tầm soát mỗi 3 năm
- Người dùng glucocorticoid hoặc thuốc HIV cần xét nghiệm định kỳ
Cách uống cà phê an toàn cho người bệnh tim và tiểu đường
Kết luận
Đái tháo đường type 2 đang ngày càng gia tăng và có xu hướng trẻ hóa.
Bệnh tiến triển âm thầm nhưng gây ra nhiều biến chứng nặng nề. Vì vậy cần tầm soát sớm bằng các xét nghiệm như:
- Đường huyết đói
- HbA1C
- Nghiệm pháp dung nạp glucose
Việc phát hiện sớm sẽ giúp phòng ngừa biến chứng và nâng cao chất lượng cuộc sống.